
Cẩm nang hướng dẫn thông tin đời sống thành phố Dazaifu dành cho người nước ngoài [PDFファイル/3.75MB]
Cuốn cẩm nang này tổng hợp những điểm quan trọng như dịch vụ hành chính và thông tin cần thiết, v.v… để sinh sống tại thành phố Dazaifu, giúp cho các bạn người nước ngoài có thể sinh sống an toàn, an tâm và thoải mái tại thành phố Dazaifu. Các bạn vui lòng liên hệ đến các cơ quan được đăng trên cẩm nang để biết thông tin chi tiết. Ngoài ra, khi liên hệ, nếu có thể vui lòng nhờ người biết tiếng Nhật gọi điện thoại hoặc đi đến cùng.
Chúc các bạn gặt hái nhiều thành công khi sống tại thành phố Dazaifu.
Mục lục
| page |
title |
| 01 |
Tư cách lưu trú |
| 02 |
My Number |
| 1 Các thủ tục có thể làm tại tòa thị chính |
| 03 |
Giấy chứng nhận cư trú và đăng ký con dấu |
| 04 |
Kết hôn, ly hôn, sinh nở và tử vong |
| 05 |
Thuế |
| 06 |
Bảo hiểm sức khỏe quốc dân (Bảo hiểm y tế cho người dưới 75 tuổi) |
| 07 |
Y tế cho người cao tuổi hậu kỳ (Bảo hiểm y tế cho người từ 75 tuổi trở lên)、Chăm sóc sức khỏe và khám sức khỏe
|
| 08 |
Thuế hưu trí (Nenkin) |
| 09-10 |
Mang thai, sinh nở và nuôi dạy con nhỏ |
| 11 |
Giáo dục |
| 12-13 |
Cách vứt rác |
| 14 |
Quy định khi nuôi động vật (thú cưng) |
| 15 |
Quy tắc ứng xử trong đời sống |
| 16 |
Khi muốn vận động |
| 2 Nước sinh hoạt, điện, gas (khí đốt), ngân hàng, điện thoại di động và bưu điện |
| 17 |
Hệ thống cấp thoát nước、Điện、Ga (khí đốt)、Mở tài khoản ngân hàng、Trường hợp bạn muốn ký hợp đồng sử dụng điện thoại di động、Bưu điện |
| 3 Chuẩn bị sẵn sàng cho tình huống khẩn cấp |
| 18 |
Vụ việc (phạm pháp), tai nạn, hỏa hoạn và cấp cứu |
| 19-20 |
Thiên tai (bão, động đất) |
| 4 Các quầy tư vấn và các cơ sở chính trong thành phố |
| 21-22 |
Các quầy tư vấn |
| 23-26 |
Các cơ sở chính trong thành phố |
| 27 |
Trang web và phần mềm tiện dụng |
| 28 |
Hiệp hội giao lưu quốc tế thành phố Dazaifu (Quỹ công ích) |
<外部リンク>
PDF形式のファイルをご覧いただく場合には、Adobe社が提供するAdobe Readerが必要です。
Adobe Readerをお持ちでない方は、バナーのリンク先からダウンロードしてください。(無料)